Excel: So Sánh Cách Dùng Các Loại Biểu Đồ Thông Dụng


Cột, Tròn, Đường – Bí quyết để báo cáo trở nên chuyên nghiệp và trực quan

Trong báo cáo, dữ liệu là “nguyên liệu”, còn biểu đồ chính là “món ăn”. Việc chọn sai loại biểu đồ giống như dùng dao cắt bánh kem để thái thịt – vẫn làm được nhưng không hiệu quả và thiếu thẩm mỹ. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết kèm dữ liệu mẫu.


1. Biểu đồ Cột (Column Chart) – So sánh các đối tượng độc lập

Biểu đồ cột là lựa chọn tối ưu khi bạn muốn so sánh độ lớn giữa các hạng mục khác nhau hoặc theo dõi sự thay đổi trong một vài mốc thời gian lớn.

  • Khi nào dùng: So sánh doanh số các chi nhánh, hiệu suất nhân viên, hoặc sản lượng giữa các năm.
  • Ví dụ thực tế: So sánh doanh thu của 15 chi nhánh cửa hàng trong tháng 12.

Bảng dữ liệu mẫu (15 dòng):

STTTên Chi NhánhDoanh Thu (Triệu VNĐ)Mục Tiêu (Triệu VNĐ)
1Chi nhánh Quận 1850800
2Chi nhánh Quận 3720750
3Chi nhánh Quận 5610600
4Chi nhánh Quận 7940900
5Chi nhánh Quận 10580600
6Chi nhánh Bình Thạnh700700
7Chi nhánh Gò Vấp820800
8Chi nhánh Thủ Đức760750
9Chi nhánh Tân Bình690700
10Chi nhánh Phú Nhuận540500
11Chi nhánh Quận 12480500
12Chi nhánh Hóc Môn320350
13Chi nhánh Bình Chánh410400
14Chi nhánh Nhà Bè290300
15Chi nhánh Cần Giờ150150

Tại sao dùng biểu đồ cột ở đây? Vì các chi nhánh là các thực thể độc lập. Nhìn vào biểu đồ cột, lãnh đạo sẽ thấy ngay chi nhánh nào đang dẫn đầu (Quận 7) và chi nhánh nào cần hỗ trợ (Cần Giờ).


2. Biểu đồ Đường (Line Chart) – Theo dõi xu hướng & biến động

Biểu đồ đường giúp người xem tập trung vào “độ dốc” của đường kẻ để thấy được sự tăng trưởng, sụt giảm hoặc ổn định theo chuỗi thời gian liên tục.

  • Khi nào dùng: Theo dõi lượt truy cập website, giá cổ phiếu, nhiệt độ, hoặc doanh thu theo ngày/tháng/tuần.
  • Ví dụ thực tế: Theo dõi lượt truy cập (Traffic) Website trong 15 ngày đầu tháng.

Bảng dữ liệu mẫu (15 dòng):

NgàyLượt Truy Cập (Sessions)Tỷ Lệ Chuyển Đổi (%)
01/121,2002.5%
02/121,3502.6%
03/121,1002.4%
04/121,4502.8%
05/121,8003.1%
06/122,1003.5%
07/122,0503.4%
08/121,6002.9%
09/121,5502.8%
10/121,7003.0%
11/121,9003.2%
12/122,3003.8%
13/122,5004.0%
14/122,4003.9%
15/122,2003.7%

Tại sao dùng biểu đồ đường ở đây? Các điểm dữ liệu kết nối với nhau tạo thành một mạch liên tục, giúp phát hiện nhanh các “đỉnh” (ngày 13/12) và “vực” (ngày 03/12) để phân tích nguyên nhân.


3. Biểu đồ Tròn (Pie Chart) – Phân tích tỷ trọng thành phần

Biểu đồ tròn trả lời cho câu hỏi: “Cái này chiếm bao nhiêu phần trong cái tổng thể?”.

  • Khi nào dùng: Cơ cấu ngân sách, thị phần các đối thủ, phân bổ nguồn lực.
  • Lưu ý đặc biệt: Dù dữ liệu có 15 dòng, nhưng khi vẽ biểu đồ tròn, bạn nên nhóm các mục nhỏ vào nhóm “Khác” nếu không muốn biểu đồ bị nát vụn.
  • Ví dụ thực tế: Phân bổ chi phí Marketing cho 15 hạng mục quảng cáo.

Bảng dữ liệu mẫu (15 dòng):

Hạng Mục Chi PhíSố Tiền (Triệu VNĐ)Tỷ Trọng (%)
Facebook Ads12030.0%
Google Search8020.0%
TikTok Ads6015.0%
KOL/Influencer4511.3%
Email Marketing153.8%
SEO Content205.0%
Quảng cáo ngoài trời102.5%
Tổ chức Event123.0%
Tài trợ (Sponsorship)82.0%
In ấn ấn phẩm51.3%
Chụp ảnh sản phẩm71.8%
Video Production102.5%
Affiliate Marketing41.0%
SMS Brandname20.5%
Phí duy trì App20.5%

Tại sao dùng biểu đồ tròn ở đây? Để nhà quản lý thấy ngay ngân sách đang “đổ dồn” vào đâu nhiều nhất (Facebook & Google chiếm 50%).

Mẹo: Với 15 dòng này, hãy vẽ biểu đồ tròn cho 5 mục lớn nhất, 10 mục còn lại cộng dồn vào tên “Các chi phí khác” để biểu đồ dễ nhìn hơn.


Tổng kết: Quy tắc “Vàng” khi chọn biểu đồ

  1. Cột: Khi cần “Cân đo đong đếm” giữa các đối tượng (Ai cao hơn, ai thấp hơn).
  2. Đường: Khi cần nhìn “Dòng chảy” thời gian (Tăng hay giảm, nhanh hay chậm).
  3. Tròn: Khi cần xem “Miếng bánh” thị phần (Cái nào chiếm ưu thế trong tổng thể).

Mẹo Excel chuyên nghiệp: Nếu bạn có dữ liệu như ở phần 1 (15 chi nhánh) nhưng muốn so sánh cả doanh thu và mục tiêu cùng lúc, hãy sử dụng Biểu đồ Cột chồng (Stacked Column) hoặc Biểu đồ Kết hợp (Combo Chart) với Doanh thu là Cột và Mục tiêu là Đường kẻ ngang.

Scroll to Top