Hiểu đúng – dùng đúng các hàm DAX nền tảng để Power BI thực sự “biết suy nghĩ”

🎯 1. MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài này, bạn sẽ:
- Hiểu vai trò thực sự của DAX trong Power BI
- Phân biệt rõ:
- Hàm DAX ≠ hàm Excel
- Sử dụng thành thạo các hàm DAX cơ bản:
SUMAVERAGECOUNTIF
- Tạo được Measure động, thay đổi theo:
- Filter
- Slicer
- Ngữ cảnh người dùng
- Áp dụng ngay vào báo cáo:
- Nhân sự
- Kế toán
- Quản lý kho
- Dashboard quản lý
⚠️ 2. BỐI CẢNH & VẤN ĐỀ THỰC TẾ TRONG DOANH NGHIỆP
Rất nhiều người làm Power BI gặp tình huống:
- Biểu đồ vẽ được
- Slicer có
- Filter có
👉 Nhưng:
- Chọn phòng ban → số không đổi
- Chọn thời gian → KPI không phản ứng
- Báo cáo nhìn đẹp nhưng không dùng được để ra quyết định
➡️ Nguyên nhân chính:
👉 Không hiểu và không dùng đúng các hàm DAX cơ bản
🧠 3. DAX KHÔNG KHÓ – KHÓ LÀ DO HỌC SAI CÁCH
DAX không phải học thuộc công thức
DAX là học cách tính toán theo ngữ cảnh
- Hàm DAX:
- Không bám vào ô
- Không phụ thuộc vị trí dòng
- Mà phụ thuộc vào:
- Filter Context
- Người dùng đang chọn gì
👉 Vì vậy, hàm đơn giản nhưng dùng sai thì kết quả vẫn sai.
🧪 4. DỮ LIỆU MẪU THỰC TẾ (≥ 15 DÒNG)
Ví dụ: Bảng dữ liệu bán hàng sales
| order_id | order_date | department | product | quantity | revenue |
|---|---|---|---|---|---|
| O001 | 2025-01-01 | Kinh doanh | SP A | 5 | 500,000 |
| O002 | 2025-01-01 | Kinh doanh | SP B | 3 | 450,000 |
| O003 | 2025-01-02 | Marketing | SP A | 2 | 200,000 |
| O004 | 2025-01-02 | Kho | SP C | 10 | 700,000 |
| O005 | 2025-01-03 | Kinh doanh | SP A | 4 | 400,000 |
| O006 | 2025-01-03 | Marketing | SP B | 6 | 900,000 |
| O007 | 2025-01-04 | Kho | SP C | 8 | 560,000 |
| O008 | 2025-01-04 | Kinh doanh | SP D | 1 | 300,000 |
| O009 | 2025-01-05 | Marketing | SP A | 3 | 300,000 |
| O010 | 2025-01-05 | Kho | SP B | 7 | 1,050,000 |
| O011 | 2025-01-06 | Kinh doanh | SP C | 2 | 140,000 |
| O012 | 2025-01-06 | Marketing | SP D | 4 | 800,000 |
| O013 | 2025-01-07 | Kho | SP A | 9 | 900,000 |
| O014 | 2025-01-07 | Kinh doanh | SP B | 6 | 900,000 |
| O015 | 2025-01-08 | Marketing | SP C | 5 | 350,000 |
🛠️ 5. NỘI DUNG CHÍNH – HƯỚNG DẪN STEP BY STEP
🔹 STEP 1: SUM – Tổng động theo ngữ cảnh
Total Revenue = SUM(sales[revenue])
✅ Đặc điểm:
- Tự động thay đổi khi:
- Chọn phòng ban
- Chọn thời gian
- Đây là measure nền tảng nhất
🔹 STEP 2: COUNT – Đếm số bản ghi
Total Orders = COUNT(sales[order_id])
Dùng để:
- Đếm số đơn
- Đếm số giao dịch
- Theo dõi khối lượng công việc
🔹 STEP 3: AVERAGE – Giá trị trung bình
Average Revenue = AVERAGE(sales[revenue])
Áp dụng cho:
- Doanh thu trung bình
- Hiệu suất trung bình
- KPI so sánh giữa các bộ phận
🔹 STEP 4: COUNTROWS – Đếm số dòng thực tế
Total Rows = COUNTROWS(sales)
👉 Rất quan trọng khi:
- Dữ liệu bị filter
- So sánh số bản ghi trước & sau lọc
🔹 STEP 5: IF – Logic điều kiện trong KPI
Revenue Status =
IF(
[Total Revenue] >= 5000000,
"Đạt",
"Chưa đạt"
)
Dùng để:
- Đánh giá KPI
- Gắn nhãn đạt / không đạt
- Kết hợp với màu sắc trong dashboard
📊 6. PHÂN TÍCH GIÁ TRỊ MANG LẠI
| Không dùng DAX đúng | Dùng DAX đúng |
|---|---|
| KPI tĩnh | KPI động |
| Số liệu khó hiểu | Số liệu rõ ràng |
| Dashboard để xem | Dashboard để quyết định |
| Phụ thuộc người làm | Hệ thống tự vận hành |
🧾 7. KẾT LUẬN & ĐÁNH GIÁ (BẮT BUỘC)
- Các hàm DAX cơ bản không hề phức tạp
- Nhưng:
- Phải hiểu ngữ cảnh
- Phải dùng measure thay vì cột
- Chỉ cần nắm vững:
SUMCOUNTAVERAGEIF
👉 Bạn đã đủ nền tảng để xây 80% dashboard Power BI cho doanh nghiệp.
🚀 8. GỢI Ý ÁP DỤNG THỰC TẾ
👥 Nhân sự
- Tổng nhân sự theo phòng ban
- KPI đạt / chưa đạt
- Theo dõi biến động theo thời gian
💰 Kế toán
- Doanh thu theo kỳ
- Trung bình giao dịch
- So sánh tháng / quý
📦 Quản lý kho
- Số lượng giao dịch
- Giá trị nhập – xuất
- Đánh giá mức độ hoạt động
🧠 Quản lý / Chủ doanh nghiệp
- Dashboard động
- Ra quyết định theo ngữ cảnh
- Không phụ thuộc người làm báo cáo