POWER BI: DAX LÀ GÌ? GIỚI THIỆU CÁC CÔNG THỨC DAX CƠ BẢN

Hiểu DAX để Power BI thực sự “thông minh”, không chỉ là vẽ biểu đồ


🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài này, bạn sẽ:

  • Hiểu DAX là gì và vì sao Power BI không thể thiếu DAX
  • Phân biệt:
    • DAX
    • Excel Formula
  • Biết cách sử dụng các công thức DAX cơ bản nhất
  • Tạo được:
    • Measure
    • Chỉ số động theo filter, slicer
  • Áp dụng DAX vào:
    • Báo cáo nhân sự
    • Báo cáo kế toán
    • Dashboard quản lý

⚠️ VẤN ĐỀ THỰC TẾ: POWER BI ĐẸP NHƯNG “NGU” LÀ DO ĐÂU?

Rất nhiều dashboard Power BI:

  • Vẽ được biểu đồ
  • Có slicer
  • Có filter

👉 Nhưng:

  • KPI không đổi theo lựa chọn
  • Không so sánh được kỳ
  • Không tính được % tăng giảm

➡️ Nguyên nhân: không (hoặc dùng sai) DAX.


🧠 DAX LÀ GÌ? HIỂU ĐÚNG NGAY TỪ ĐẦU

DAX (Data Analysis Expressions)
là ngôn ngữ dùng để tính toán động trong Power BI.

DAX giúp Power BI:

  • Hiểu ngữ cảnh (filter context)
  • Tính toán theo:
    • Thời gian
    • Phòng ban
    • Người dùng chọn

👉 Không có DAX = Power BI chỉ là Excel nâng cấp.


🧪 DỮ LIỆU MẪU THỰC TẾ (≥ 15 DÒNG)

Ví dụ: Dữ liệu bán hàng (sales)

order_idorder_datedepartmentproductquantityrevenue
O0012025-01-01Kinh doanhSP A5500000
O0022025-01-01Kinh doanhSP B3450000
O0032025-01-02MarketingSP A2200000
O0042025-01-02KhoSP C10700000
O0052025-01-03Kinh doanhSP A4400000
O0062025-01-03MarketingSP B6900000
O0072025-01-04KhoSP C8560000
O0082025-01-04Kinh doanhSP D1300000
O0092025-01-05MarketingSP A3300000
O0102025-01-05KhoSP B71050000
O0112025-01-06Kinh doanhSP C2140000
O0122025-01-06MarketingSP D4800000
O0132025-01-07KhoSP A9900000
O0142025-01-07Kinh doanhSP B6900000
O0152025-01-08MarketingSP C5350000

🛠️ STEP BY STEP: CÁC CÔNG THỨC DAX CƠ BẢN NHẤT

🔹 STEP 1: SUM – Tổng cơ bản

Total Revenue = SUM(sales[revenue])

👉 Measure này:

  • Tự động thay đổi theo filter
  • Khác hoàn toàn Excel SUM

🔹 STEP 2: COUNT & DISTINCTCOUNT

Total Orders = COUNT(sales[order_id])
Distinct Products = DISTINCTCOUNT(sales[product])

👉 Dùng để:

  • Đếm số đơn
  • Đếm số sản phẩm thực tế

🔹 STEP 3: CALCULATE – Trái tim của DAX

Revenue KinhDoanh =
CALCULATE(
    SUM(sales[revenue]),
    sales[department] = "Kinh doanh"
)

👉 CALCULATE:

  • Thay đổi ngữ cảnh tính toán
  • Là hàm quan trọng nhất trong DAX

🔹 STEP 4: AVERAGE & KPI đơn giản

Average Revenue = AVERAGE(sales[revenue])

👉 Dùng cho:

  • KPI trung bình
  • So sánh hiệu suất

🔹 STEP 5: IF – Logic điều kiện

Revenue Status =
IF(
    [Total Revenue] > 5000000,
    "Đạt",
    "Chưa đạt"
)

👉 KPI thay đổi theo dữ liệu & filter.


📊 GIÁ TRỊ CỦA DAX SO VỚI EXCEL

ExcelDAX
Tính tĩnhTính động
Phụ thuộc ôPhụ thuộc ngữ cảnh
Khó mở rộngRất mạnh khi filter
Dễ vỡ khi đổi layoutỔn định

👉 DAX sinh ra cho dashboard, không phải bảng tính.


🧾 KẾT LUẬN & ĐÁNH GIÁ

  • DAX không khó
  • Nhưng:
    • Cần hiểu đúng từ đầu
    • Không học kiểu học thuộc công thức
  • Chỉ cần nắm vững:
    • SUM
    • COUNT
    • CALCULATE
    • IF

👉 Bạn đã có thể làm được 80% dashboard doanh nghiệp.


🚀 GỢI Ý ÁP DỤNG THỰC TẾ

👥 Nhân sự

  • Tổng nhân sự theo phòng ban
  • KPI theo thời gian
  • So sánh kỳ

💰 Kế toán

  • Doanh thu theo kỳ
  • So sánh tháng / năm
  • KPI đạt – chưa đạt

📦 Quản lý kho

  • Tổng nhập – xuất
  • Tồn kho theo filter
  • Theo dõi biến động

🧠 Quản lý / Chủ doanh nghiệp

  • Dashboard động
  • Ra quyết định theo dữ liệu thật
  • Không phụ thuộc người làm báo cáo

Scroll to Top